Tài liệu nội bộ — Phương án điều chỉnh quy hoạch

Phân Tích Tiền Khả Thi
Phương án V2

Eden Residential · CT10 toàn bộ chung cư · Hệ số sử dụng đất 8 lần · ~18–19 tầng · Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM

⚠ Phương án V2 yêu cầu xin điều chỉnh quy hoạch 1/500 — chưa được phê duyệt
Tổng doanh thu
14.951 tỷ
Phương án cơ sở (giá căn hộ 70 tr/m²)
Lợi nhuận hoạt động
41,3%
6.177 tỷ · Giá đất 15 tr/m²
Lợi nhuận sau thuế
~4.262 tỷ
Gấp 3,6× so với Phương án Gốc
Tổng sàn CT10
222.736
~2.011 căn hộ · hệ số 8×
01
Phần 1
Thông Tin Dự Án

Điểm khác biệt so với Phương án Gốc: CT10 cả 3 tòa A, B, C đều là chung cư (hệ số 8 lần vs 3,28 lần). Không còn văn phòng cho thuê Lô C. Tầng 1–2: TMDV (60% hiệu dụng). Tầng 3+: căn hộ (75%). Biệt thự + liên kế giữ nguyên. Chi phí tư vấn pháp lý: 120 tỷ (tăng từ 60 tỷ).

Hạng mụcThông tin
Tên dự ánEden Residential
Vị tríXã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM
Mặt tiềnĐường Nguyễn Văn Linh (lộ giới 120m)
Diện tích trong ranh75.386,4 m² (~7,5 ha)
Diện tích liên quan92.195,1 m² (~9,2 ha)
Phương án V2CT10 toàn bộ chung cư — cần xin điều chỉnh quy hoạch 1/500
Tình trạng pháp lýQH điều chỉnh cần phê duyệt trước khi triển khai
Tình trạng san lấp~90% hoàn tất
Giá mua đất15 tr/m² (chính thức)
Phú CườngTạm tính 15 tr/m² (11.293 m²) — sẵn sàng thương lượng
1A
Phần 1A
Mô Tả Hình Học Khu Đất
         ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH (lộ giới 120m)
         ←—————————————— 160m ——————————————→
    0m   ┌──────────────────────────────────┐  ─┐
         │  KHU CT10 (0–~174m)              │   │
         │  Block A, B, C — chung cư 18–19 tầng │   │ ~174m
         │  Tầng 1–2: TMDV (hiệu dụng 60%)    │   │
         │  Tầng 3+: căn hộ (hiệu dụng 75%)   │   │
         │  27.842 m² đất — hệ số 8 lần      │   │
         │  Footprint 3 block: ~12.000 m²    │   │
         │  Tổng sàn xây dựng: 222.736 m²   │   │
         ├──────────────────────────────────┤  ─┤ Đường N1 (lộ giới 21,5m)
         │  VỊ TRÍ 2 (~174–~324m)          │   │
         │  Khu TT13: Nhà liên kế           │   │ ~150m
         │  11.150 m² đất ở                 │   │
         ╞══════════════════════════════════╡  ─┤ Đường N3 (lộ giới 59m)
         │  VỊ TRÍ 3 (~324–471m)           │   │
         │  Khu TT14: Nhà liên kế           │   │ ~147m
         │  11.149 m² đất ở                 │   │
   471m  └──────────────────────────────────┘  ─┘
Phân khuChi tiếtDiện tíchCông năng
CT10Block A, B, C — chung cư 18–19 tầng (TMDV T1–2)27.842 m²~2.000 căn + TMDV tầng đế — hệ số 8 lần
TT13 + TT14Biệt thự B1–B5 + Liên kế L128.826 m²76 căn biệt thự + 24 căn liên kế
Hạ tầng chínhĐường N1, N3, N5, D1, D318.718 m²Giao thông, hạ tầng kỹ thuật
Tổng75.386 m²
02
Phần 2
Cơ Cấu Sử Dụng Đất
Phân khuDiện tích (m²)Công năng
Đất CT10 — Block A, B, C27.842Chung cư 18–19 tầng + TMDV tầng 1–2 — hệ số 8 lần
Đất nhà ở thấp tầng (TT13 + TT14)28.826Biệt thự (76 căn) + Liên kế (24 căn)
Đất giao thông & hạ tầng18.718
Tổng trong ranh75.386
Hiện trạng bồi thường & giải phóng mặt bằng
NhómDiện tích (m²)Tỷ lệTình trạng
Đã bồi thường xong54.253,371,9%Hoàn tất — đất sạch
Thỏa thuận, chờ chi trả6.6408,8%Đang xử lý
Phú Cường (đang đàm phán)11.29315,0%Tạm tính 15 tr/m² — sẵn thương lượng
Đất công, khác trong ranh~3.2004,3%Cần xác nhận
Tổng trong ranh75.386100%
03
Phần 3
Giả Định Xây Dựng
Hạng mụcTham sốTổng sàn
CT10 (A+B+C) — hệ số 8 lần27.842 m² × 8222.736 m²
Footprint mỗi block~3.600 m²/block · 3 block~10.800 m²
Sân, đường, cây xanh CT1027.842 − 10.800~17.042 m²
— TMDV tầng 1–2 (3 × 3.600 m² × 2F)21.600 m²
— Căn hộ tầng 3+ (còn lại)222.736 − 21.600201.136 m²
Sàn TMDV thương phẩm (60%)21.600 × 60%12.960 m²
Sàn căn hộ thương phẩm (75%)201.136 × 75%150.852 m²
Số căn hộ~75 m²/căn; 3 block × ~670 căn~2.011 căn
Số tầng mỗi block222.736 / 10.800 ÷ tầng~21 tầng
Biệt thự B1–B5 — hệ số 1,519.365,5 m² × 1,529.048 m²
Nhà liên kế L1 — hệ số 2,82.934 m² × 2,88.215 m²
Đơn giá xây dựng
Hạng mụcĐơn giáGhi chú
Chung cư ~21 tầng (kết cấu + cơ điện, gộp)15 tr/m²Đơn giá chuẩn cao tầng
TMDV tầng đế (tích hợp)15 tr/m²Áp dụng thống nhất
Nhà liên kế có hầm10 tr/m²
Cây xanh & cảnh quan0,7 tr/m²Trên toàn ranh
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ2 tr/m²Trên toàn ranh
04
Phần 4
Chi Phí Mua Đất
Hạng mục15 tr/m²
Đơn giá đất thông thường (64.093 m²)15 tr/m²
Phú Cường (11.293 m²)15 tr/m²
64.093 m² × 15 tr961 tỷ
Phú Cường 11.293 × 15 tr169 tỷ
Tổng chi phí mua đất1.131 tỷ

Phú Cường là pháp nhân sẵn sàng thương lượng thương mại — không có tranh chấp pháp lý. Đàm phán dự kiến hoàn tất trong giai đoạn chuẩn bị triển khai.

05
Phần 5
Chi Phí Xây Dựng & Hạ Tầng
Hạng mụcKhối lượngĐơn giáThành tiền
CT10 — Chung cư + TMDV tầng đế (A, B, C)222.736 m² sàn15 tr/m²3.341 tỷ
Biệt thự B1–B529.048 m² sàn10 tr/m²290 tỷ
Nhà liên kế L18.215 m² sàn10 tr/m²82 tỷ
Cây xanh & cảnh quan75.386 m²0,7 tr/m²53 tỷ
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ75.386 m²2 tr/m²151 tỷ
Tổng chi phí xây dựng & hạ tầng3.917 tỷ
06
Phần 6
Tiền Chuyển Mục Đích Sử Dụng Đất
6.1 Cơ sở pháp lý
  • Luật Đất đai 2024 (Điều 107, Điều 157); Nghị định 103/2024/NĐ-CP
  • Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND — Bảng giá đất lần đầu (hiệu lực 01/01/2026)
  • Chỉ dùng bảng giá trực tiếp — không nhân hệ số K
6.2 Bảng giá Nghị quyết 87/2025 — Khu vực dự án
Vị tríĐất ởThương mại dịch vụÁp dụng
VT1 — Nguyễn Văn Linh49,8 tr/m²24,9 tr/m²Block A+B+C (50m đầu)
VT2 — Đường nội khu chính34,5 tr/m²17,3 tr/m²Block A+B (130m còn lại), TT13
VT3 — Đường nhánh nhỏ23,0 tr/m²11,5 tr/m²TT14
6.3 Tính toán tiền chuyển mục đích sử dụng đất

Lưu ý V1: Block C (3.132 m² VT1) nay là đất chung cư (đất ở) thay vì đất thương mại dịch vụ — đơn giá tăng từ 24,9 lên 49,8 tr/m², tăng thêm ~75 tỷ so với Phương án Gốc.

Hạng mụcDiện tíchVị tríĐơn giáTiền SDĐ
Chung cư Block A+B — VT1 (50m đầu, 8.071 m²)8.071VT1 đất ở49,8401,9 tỷ
Chung cư Block C — VT1 (3.132 m²) (V1: tăng)3.132VT1 đất ở49,8155,9 tỷ
Chung cư Block A+B — VT2 (130m còn lại)20.755VT2 đất ở34,5716,0 tỷ
Liên kế TT1311.150VT2 đất ở34,5384,7 tỷ
Liên kế TT1411.149VT3 đất ở23,0256,4 tỷ
Tổng tiền chuyển mục đích54.257bq ~35,3 tr/m²~1.915 tỷ
07
Phần 7
Doanh Thu Dự Kiến
Công thức định giá
Sản phẩmCông thứcĐơn giá
Căn hộ chung cư75% tổng sàn70 tr/m² sàn thương phẩm
Thương mại dịch vụ tầng đế60% tổng sàn1,25 × giá CH = 87,5 tr/m² sàn thương phẩm (tại CH=70 tr/m²)
Biệt thựTrọn gói/m² đất150 tr/m² đất (độ nhạy 120–150)
Nhà liên kếTrọn gói/m² đất120 tr/m² đất (độ nhạy 100–130)
Tính toán doanh thu
Sản phẩmKhối lượngĐơn giáDoanh thu
Căn hộ — sàn thương phẩm 150.852 m²150.852 m²70 tr/m²10.560 tỷ
TMDV tầng đế — 12.960 m² thương phẩm12.960 m²87,5 tr/m² (1,25×CH)1.134 tỷ
Biệt thự — 19.365,5 m² đất19.365,5 m²150 tr/m²2.905 tỷ
Liên kế — 2.934 m² đất2.934 m²120 tr/m²352 tỷ
Tổng doanh thu14.951 tỷ
08
Phần 8
Ma Trận Kết Quả
Giả định đầu vào
14.951
Doanh thu (tỷ)

Giá cơ sở CH 70 tr/m²

3.917
Chi phí XD (tỷ)

222.736 m² × 15 tr + thấp tầng + hạ tầng

1.915
Tiền sử dụng đất (tỷ)

Nghị quyết 87/2025 — bảng giá trực tiếp

Bán hàng & tiếp thị: 10% DT = 1.495 tỷ · Tư vấn pháp lý: 120 tỷ · Tư vấn TK & thẩm tra: 3% XD = 118 tỷ · Quản lý: 2% XD = 78 tỷ

8.1 Kết quả tổng hợp — giá đất 15 tr/m²
Chỉ tiêuGiá đất 15 tr/m²
Doanh thu14.951 tỷ
Chi phí mua đất1.131 tỷ
Chi phí xây dựng & hạ tầng3.917 tỷ
Tiền chuyển mục đích sử dụng đất1.915 tỷ
Bán hàng & tiếp thị (10%)1.495 tỷ
Tư vấn pháp lý & thủ tục120 tỷ
Tư vấn TK & thẩm tra (3%)118 tỷ
Quản lý doanh nghiệp (2%)78 tỷ
Tổng chi phí8.774 tỷ
Lợi nhuận hoạt động6.177 tỷ
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động41,3%

Lợi nhuận hoạt động tăng mạnh so với Phương án Gốc (6.177 vs 1.966 tỷ) do hệ số sử dụng đất tăng 2,4× trong khi chi phí cố định (đất, CMĐSDĐ) chỉ tăng nhẹ.

8.2 Độ nhạy — Giá bán căn hộ (BT = 150, LK = 120, TMDV=1,25×CH · TP 60%)
Giá căn hộ (tr/m²)Doanh thuLợi nhuậnTỷ suất
6013.280 tỷ4.673 tỷ35,2%
6514.115 tỷ5.425 tỷ38,4%
70 ← cơ sở14.951 tỷ6.177 tỷ41,3%
7515.786 tỷ6.928 tỷ43,9%
8016.621 tỷ7.680 tỷ46,2%
8.3 Độ nhạy — Giá biệt thự (LK = 120, CH = 70 tr/m² cố định; TMDV=1,25×CH cố định)
Giá biệt thự (tr/m²)Doanh thuLợi nhuậnTỷ suất
12014.370 tỷ5.654 tỷ39,3%
13014.564 tỷ5.829 tỷ40,0%
14014.757 tỷ6.002 tỷ40,7%
150 ← cơ sở14.951 tỷ6.177 tỷ41,3%
8.4 Độ nhạy — Giá liên kế (BT = 150, CH = 70 tr/m² cố định; TMDV=1,25×CH cố định)
Giá liên kế (tr/m²)Doanh thuLợi nhuậnTỷ suất
10014.892 tỷ6.124 tỷ41,1%
11014.922 tỷ6.151 tỷ41,2%
120 ← cơ sở14.951 tỷ6.177 tỷ41,3%
13014.981 tỷ6.204 tỷ41,4%
09
Phần 9
Các Chỉ Tiêu Bổ Sung
9.1 Kết quả tài chính (giá CH = 70 tr/m² cơ sở)
KhoảnGiá đất 15 tr/m²
Lợi nhuận hoạt động6.177 tỷ
Lãi vay ước tính~850 tỷ
Lợi nhuận trước thuế (EBT)~5.327 tỷ
Thuế TNDN 20%~1.065 tỷ
Lợi nhuận sau thuế~4.262 tỷ

Lãi vay: vay ~35% tổng vốn (~2.437 tỷ) × 10%/năm × 3–4 năm phân bổ đều. Cần mô hình dòng tiền (IRR) để xác định chính xác.

9.2 Vốn đầu tư và hiệu quả vốn
Chỉ tiêuGiá đất 15 tr/m²
Tổng vốn (mua đất + XD + tiền SDĐ)6.963 tỷ
Lợi nhuận hoạt động / Tổng vốn đầu tư88,7%
Lợi nhuận hoạt động / Vốn mua đất5,46×
10
Phần 10
Phân Tích Phần Đất Công Ty Phú Cường (11.293 m²)
  • Giá tạm tính: 15 tr/m² — cùng mức giá chào chung
  • Phương án đàm phán: Phú Cường là pháp nhân sẵn sàng thương lượng — không có tranh chấp pháp lý. Dự kiến hoàn tất trong giai đoạn chuẩn bị triển khai
11
Phần 11
Các Khoản Chưa Tính
Khoản mụcƯớc tính (V1)Ghi chú
Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%)~1.065 tỷTrên EBT — đã tính trong mục 9.1
Dự phòng phát sinh xây dựng (5%)~196 tỷ5% × 3.917 tỷ
Phân kỳ & mô hình dòng tiền (IRR)Cần mô hình riêngDự kiến IRR >25%/năm — cao hơn Phương án Gốc do đòn bẩy quy mô
12
Phần 12
So Sánh V2 vs Phương án Gốc
Chỉ tiêuPhương án Gốc OG1 (hệ số 3,28)V2 (hệ số 8)Đánh giá
Tổng sàn CT1091.366 m²222.736 m²+2,4×
Sàn căn hộ thương phẩm32.309 m²150.852 m²+4,7×
Số căn hộ~376 căn~2.011 căn+5,3×
Doanh thu tổng7.823 tỷ14.951 tỷ+91%
Chi phí xây dựng1.947 tỷ3.917 tỷ+101%
CMĐSDĐ1.840 tỷ1.915 tỷ+4%
Lợi nhuận hoạt động2.094 tỷ6.177 tỷ+195%
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động26,8%41,3%+14,5 pp
Lãi vay ước tính~500 tỷ~850 tỷ+70%
Lợi nhuận sau thuế~1.173 tỷ~4.262 tỷ+3,6×
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn26,6%61,2%+34,6 pp

Lưu ý pháp lý: V2 yêu cầu xin điều chỉnh QH 1/500 — chuyển Block C từ đất văn phòng/TMDV sang đất chung cư, nâng hệ số SDĐ lên 8 lần. Rủi ro pháp lý là yếu tố cần đánh giá riêng.

13
Phần 13
Lịch Sử Pháp Lý
NămSự kiện pháp lý
1998UBND TP.HCM chấp thuận chủ trương đầu tư dự án
1999QĐ 5080 phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch
2002NSG mời Eden tham gia; Eden nhận VB 623/CV-BQL phân bổ Lô 6, 12, C
2010QĐ 1/500 ban hành ngày 29/02/2010 — quy hoạch chi tiết được phê duyệt
2013QĐ 15/QĐ-BQLKN phê duyệt QH 1/500 Lô CT10, TT13, TT14
2013VB 1171/BQLKN-KHĐT xác nhận dự án không thuộc danh sách chấm dứt hiệu lực
2026Phương án V2: Xin điều chỉnh QH 1/500 — CT10 toàn bộ chung cư, hệ số SDĐ 8 lần