Tài liệu nội bộ — Phương án quy hoạch gốc

Phân Tích Tiền Khả Thi
Phương Án Gốc — Quy Hoạch 1/500 Hiện Hành

Eden Residential · Triển khai theo quy hoạch chi tiết (QHCT) 1/500 hiện hành · Chung cư 15 tầng · Lô C thương mại dịch vụ · Hệ số sử dụng đất 3,28 lần · Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh

✓ Không cần xin điều chỉnh quy hoạch — rủi ro pháp lý thấp — triển khai ngay sau khi gia hạn phê duyệt
Tổng doanh thu
7.823 tỷ
Giá cơ sở (căn hộ 70 tr/m²)
Lợi nhuận hoạt động (Phương án B)
26,8%
2.094 tỷ · Giá đất tham khảo
Lợi nhuận sau thuế (Phương án B)
~1.275 tỷ
Sau lãi vay ~500 tỷ & thuế 20%
Tổng sàn CT10
91.366
~376 căn hộ + văn phòng Lô C · hệ số 3,28×
01
Phần 1
Thông Tin Dự Án

Phương án Gốc: Triển khai theo QHCT 1/500 đã phê duyệt (2010, điều chỉnh 2013). Lô A, B: chung cư 15 tầng + thương mại dịch vụ tầng đế. Lô C: văn phòng cho thuê + thương mại dịch vụ (hệ số 9,8×). Nhà ở thấp tầng giữ nguyên. Cần xin gia hạn / phê duyệt lại trước khi triển khai.

Hạng mụcThông tin
Tên dự ánEden Residential
Vị tríXã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM
Mặt tiềnĐường Nguyễn Văn Linh (lộ giới 120m)
Diện tích trong ranh75.386,4 m² (~7,5 ha)
Diện tích liên quan92.195,1 m² (~9,2 ha)
Quy hoạch gốc 1/500Ban hành 29/02/2010; phê duyệt chi tiết Lô CT10, TT13, TT14 (2013)
Tình trạng pháp lýQuyết định 1/500 đã hết hiệu lực — cần xin gia hạn/phê duyệt lại trước khi triển khai
Tình trạng san lấp~90% hoàn tất
Giá mua đất15 triệu/m² (chính thức) — ~13 triệu/m² (ngoài Phú Cường, tham khảo)
Phú CườngTạm tính 15 triệu/m² (11.293 m²) — sẵn sàng thương lượng
1A
Phần 1A
Mô Tả Hình Học Khu Đất
         ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH (lộ giới 120m)
         ←—————————————— 160m ——————————————→
    0m   ┌──────────────────────────────────┐  ─┐
         │  KHU CT10 (0–~174m)             │   │
         │  Lô A, B — chung cư + TMDV tầng đế    │   │ ~174m
         │  Lô C — văn phòng cho thuê + TMDV     │   │
         │  27.842 m² đất — hệ số sử dụng đất 3,28 lần │   │
         │  Tổng sàn xây dựng: 91.366 m²  │   │
         ├──────────────────────────────────┤  ─┤ Đường N1 (lộ giới 21,5m)
         │  VỊ TRÍ 2 (~174–~324m)          │   │
         │  Khu TT13: Nhà liên kế           │   │ ~150m
         │  11.150 m² đất ở                 │   │
         ├══════════════════════════════════╡  ─┤ Đường N3 (lộ giới 59m)
         │  VỊ TRÍ 3 (~324–471m)           │   │
         │  Khu TT14: Nhà liên kế           │   │ ~147m
         │  11.149 m² đất ở                 │   │
   471m  └──────────────────────────────────┘  ─┘
Phân khuChi tiếtDiện tíchCông năng
CT10Lô A, B, C — chung cư 15F + văn phòng/TMDV27.842 m²Chung cư + văn phòng + TMDV tầng đế — hệ số 3,28 lần
TT13 + TT14Biệt thự B1–B5 + Liên kế L128.826 m²76 căn biệt thự + 24 căn liên kế
Hạ tầng chínhĐường N1, N3, N5, D1, D318.718 m²Giao thông, hạ tầng kỹ thuật
Tổng75.386 m²
02
Phần 2
Cơ Cấu Sử Dụng Đất
Phân khuDiện tích (m²)Công năng
Đất CT10 — Lô A, B, C27.842Chung cư 15 tầng, văn phòng cho thuê, thương mại dịch vụ tầng đế
Đất nhà ở thấp tầng (TT13 + TT14)28.826Biệt thự (76 căn) + Liên kế (24 căn)
Đất giao thông & hạ tầng18.718
Tổng trong ranh75.386
Hiện trạng bồi thường & giải phóng mặt bằng
NhómDiện tích (m²)Tỷ lệTình trạng
Đã bồi thường xong54.253,371,9%Hoàn tất — đất sạch
Thỏa thuận, chờ chi trả6.6408,8%Đang xử lý
Phú Cường (đang đàm phán)11.29315,0%Tạm tính 15 triệu/m² — sẵn thương lượng
Đất công, khác trong ranh~3.2004,3%Cần xác nhận
Tổng trong ranh75.386100%
03
Phần 3
Giả Định Xây Dựng
Hạng mụcTham sốTổng sàn
CT10 (Lô A+B+C) — hệ số 3,28 lần27.842 m² × 3,2891.366 m²
— Căn hộ Lô A+B (tầng 4–15)43.078 m²
— Thương mại dịch vụ tầng đế A+B+C (tầng 1–3)26.688 m²
— Văn phòng cho thuê Lô C (tầng 4–15)21.600 m²
Sàn căn hộ thương phẩm (75%)43.078 × 75%32.309 m²
Số căn hộLô A: 192, Lô B: 184376 căn
Biệt thự B1–B5 — hệ số 1,5 lần19.365,5 m² × 1,529.048 m²
Số căn biệt thự76 căn
Nhà liên kế L1 — hệ số 2,8 lần2.934 m² × 2,88.215 m²
Số căn liên kế24 căn
Đơn giá xây dựng
Hạng mụcĐơn giáGhi chú
Chung cư 15 tầng (kết cấu + cơ điện, gộp)15 triệu/m²Đơn giá chuẩn 15 tầng
Thương mại dịch vụ Lô C (tháp thương mại)15 triệu/m²Áp dụng thống nhất
Nhà liên kế có hầm10 triệu/m²
Cây xanh & cảnh quan0,7 triệu/m²Trên toàn ranh
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ2 triệu/m²Trên toàn ranh
04
Phần 4
Chi Phí Mua Đất
Hạng mụcPhương án A — 15 triệu/m²Phương án B — 13 triệu/m² + Phú Cường 15 triệu
Đơn giá đất thông thường (64.093 m²)15 triệu/m²13 triệu/m²
Phú Cường (11.293 m²)15 triệu/m²15 triệu/m² (cố định)
64.093 m² × đơn giá961 tỷ833 tỷ
Phú Cường 11.293 × 15 triệu169 tỷ169 tỷ
Tổng chi phí mua đất1.131 tỷ1.003 tỷ

Phú Cường là pháp nhân sẵn sàng thương lượng thương mại — không có tranh chấp pháp lý. Đàm phán dự kiến hoàn tất trong giai đoạn chuẩn bị triển khai.

05
Phần 5
Chi Phí Xây Dựng & Hạ Tầng
Hạng mụcKhối lượngĐơn giáThành tiền
CT10 — Chung cư + Văn phòng + Thương mại dịch vụ (Lô A, B, C)91.366 m² sàn15 triệu/m²1.371 tỷ
Biệt thự B1–B529.048 m² sàn10 triệu/m²290 tỷ
Nhà liên kế L18.215 m² sàn10 triệu/m²82 tỷ
Cây xanh & cảnh quan75.386 m²0,7 triệu/m²53 tỷ
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ75.386 m²2 triệu/m²151 tỷ
Tổng chi phí xây dựng & hạ tầng1.947 tỷ
06
Phần 6
Tiền Chuyển Mục Đích Sử Dụng Đất
6.1 Cơ sở pháp lý
  • Luật Đất đai 2024 (Điều 107, Điều 157); Nghị định 103/2024/NĐ-CP
  • Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND — Bảng giá đất lần đầu (hiệu lực 01/01/2026)
  • Chỉ dùng bảng giá trực tiếp — không nhân hệ số K
6.2 Bảng giá Nghị quyết 87/2025 — Khu vực dự án
Vị tríĐất ởThương mại dịch vụÁp dụng
Vị trí 1 — Nguyễn Văn Linh49,8 triệu/m²24,9 triệu/m² ← Lô CLô A+B (50m đầu), Lô C
Vị trí 2 — Đường nội khu chính34,5 triệu/m²17,3 triệu/m²Lô A+B (130m còn lại), TT13
Vị trí 3 — Đường nhánh nhỏ23,0 triệu/m²11,5 triệu/m²TT14
6.3 Tính toán tiền chuyển mục đích sử dụng đất

Ưu thế phương án Gốc: Lô C (3.132 m² mặt tiền) giữ công năng thương mại dịch vụ — đơn giá chuyển mục đích sử dụng đất là 24,9 triệu/m² (chỉ bằng 50% đơn giá đất ở 49,8 triệu/m²). So với V1: tiết kiệm ~75 tỷ tiền chuyển mục đích sử dụng đất.

Hạng mụcDiện tíchVị tríĐơn giá (triệu/m²)Tiền SDĐ
Chung cư Lô A+B — Vị trí 1 (50m đầu, 8.071 m²)8.071VT1 đất ở49,8401,9 tỷ
Thương mại dịch vụ Lô C — Vị trí 1 (Gốc: TMDV)3.132VT1 thương mại DV24,978,0 tỷ
Chung cư Lô A+B — Vị trí 2 (130m còn lại)20.755VT2 đất ở34,5716,0 tỷ
Liên kế TT1311.150VT2 đất ở34,5384,7 tỷ
Liên kế TT1411.149VT3 đất ở23,0256,4 tỷ
Tổng tiền chuyển mục đích54.257bình quân ~33,9 triệu/m²~1.837 tỷ

Làm tròn: ~1.840 tỷ. Tiết kiệm ~75 tỷ so với phương án V1 (Lô C tính đất ở = 155,9 tỷ thay vì 78,0 tỷ).

07
Phần 7
Doanh Thu Dự Kiến
Công thức định giá
Sản phẩmCông thứcĐơn giá
Căn hộ chung cư75% tổng sàn70 triệu/m² sàn thương phẩm
Thương mại dịch vụ tầng đế65% tổng sàn1,25 × giá căn hộ = 87,5 triệu/m² (tại căn hộ 70 triệu)
Văn phòng cho thuê Lô C65% tổng sàn56 triệu/m² sàn thương phẩm (= 80% giá căn hộ)
Biệt thựTrọn gói/m² đất150 triệu/m² đất (độ nhạy 120–150)
Nhà liên kếTrọn gói/m² đất120 triệu/m² đất (độ nhạy 100–130)
Tính toán doanh thu
Sản phẩmKhối lượngĐơn giáDoanh thu
Căn hộ — sàn thương phẩm 32.309 m²32.309 m²70 triệu/m²2.262 tỷ
Thương mại dịch vụ tầng đế — 17.347 m²17.347 m²87,5 triệu/m² (1,25×)1.518 tỷ
Văn phòng cho thuê Lô C — 14.040 m²14.040 m²56 triệu/m²786 tỷ
Biệt thự — 19.365,5 m² đất19.365,5 m²150 triệu/m²2.905 tỷ
Liên kế — 2.934 m² đất2.934 m²120 triệu/m²352 tỷ
Tổng doanh thu7.823 tỷ
08
Phần 8
Ma Trận Kết Quả
Giả định đầu vào
7.823
Doanh thu (tỷ)

Giá cơ sở căn hộ 70 triệu/m²

1.947
Chi phí xây dựng (tỷ)

91.366 m² × 15 triệu + thấp tầng + hạ tầng

1.840
Tiền sử dụng đất (tỷ)

Nghị quyết 87/2025 — Lô C tính thương mại dịch vụ (24,9 triệu)

Bán hàng & tiếp thị: 10% doanh thu = 782 tỷ · Tư vấn pháp lý: 60 tỷ · Tư vấn thiết kế & thẩm tra: 3% xây dựng = 58 tỷ · Quản lý: 2% xây dựng = 39 tỷ

8.1 Kết quả tổng hợp — hai phương án giá đất
Chỉ tiêuPhương án A — 15 triệu/m²Phương án B — 13 triệu/m² + Phú Cường 15 triệu
Doanh thu7.823 tỷ7.823 tỷ
Chi phí mua đất1.131 tỷ1.003 tỷ
Chi phí xây dựng & hạ tầng1.947 tỷ1.947 tỷ
Tiền chuyển mục đích sử dụng đất1.840 tỷ1.840 tỷ
Bán hàng & tiếp thị (10%)782 tỷ782 tỷ
Tư vấn pháp lý & thủ tục60 tỷ60 tỷ
Tư vấn thiết kế & thẩm tra (3%)58 tỷ58 tỷ
Quản lý doanh nghiệp (2%)39 tỷ39 tỷ
Tổng chi phí5.857 tỷ5.729 tỷ
Lợi nhuận hoạt động (trước lãi vay & thuế)1.966 tỷ2.094 tỷ
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động25,1%26,8%

Chênh lệch giữa hai phương án mua đất: 128 tỷ. Chi phí bán hàng (10%) biến động theo doanh thu; tư vấn pháp lý cố định 60 tỷ.

8.2 Độ nhạy — Giá bán căn hộ (Biệt thự = 150, Liên kế = 120 triệu/m² cố định; Thương mại dịch vụ = 1,25× giá căn hộ; Văn phòng = 80% giá căn hộ)
Giá căn hộ (tr/m²)Doanh thuBán hàng 10%Lợi nhuận PA ATỷ suấtLợi nhuận PA BTỷ suất
607.171 tỷ717 tỷ1.378 tỷ19,2%1.506 tỷ21,0%
657.497 tỷ750 tỷ1.672 tỷ22,3%1.800 tỷ24,0%
70 ← cơ sở7.823 tỷ782 tỷ1.966 tỷ25,1%2.094 tỷ26,8%
758.149 tỷ815 tỷ2.259 tỷ27,7%2.387 tỷ29,3%
808.475 tỷ848 tỷ2.553 tỷ30,1%2.681 tỷ31,6%
8.3 Độ nhạy — Giá biệt thự (Liên kế = 120, Căn hộ = 70 triệu/m² cố định)
Giá biệt thự (triệu/m²)Doanh thuBán hàng 10%Lợi nhuận PA ATỷ suấtLợi nhuận PA BTỷ suất
1207.242 tỷ724 tỷ1.443 tỷ19,9%1.571 tỷ21,7%
1307.436 tỷ744 tỷ1.617 tỷ21,7%1.745 tỷ23,5%
1407.629 tỷ763 tỷ1.791 tỷ23,5%1.919 tỷ25,2%
150 ← cơ sở7.823 tỷ782 tỷ1.966 tỷ25,1%2.094 tỷ26,8%
8.4 Độ nhạy — Giá liên kế (Biệt thự = 150, Căn hộ = 70 triệu/m² cố định)
Giá liên kế (triệu/m²)Doanh thuBán hàng 10%Lợi nhuận PA ATỷ suấtLợi nhuận PA BTỷ suất
1007.764 tỷ776 tỷ1.913 tỷ24,6%2.041 tỷ26,3%
1107.794 tỷ779 tỷ1.940 tỷ24,9%2.068 tỷ26,5%
120 ← cơ sở7.823 tỷ782 tỷ1.966 tỷ25,1%2.094 tỷ26,8%
1307.852 tỷ785 tỷ1.992 tỷ25,4%2.120 tỷ27,0%
09
Phần 9
Các Chỉ Tiêu Bổ Sung
9.1 Kết quả tài chính (giá căn hộ = 70 triệu/m² cơ sở)
KhoảnPhương án A — đất 15 triệu/m²Phương án B — đất 13 triệu/m²
Lợi nhuận hoạt động (trước lãi vay & thuế)1.966 tỷ2.094 tỷ
Lãi vay ước tính~500 tỷ~500 tỷ
Lợi nhuận trước thuế~1.466 tỷ~1.594 tỷ
Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%)~293 tỷ~319 tỷ
Lợi nhuận sau thuế~1.173 tỷ~1.275 tỷ

Lãi vay: vay ~35% tổng vốn (~1.720 tỷ) × 10%/năm × 3–4 năm phân bổ đều. Cần mô hình dòng tiền để xác định chính xác.

9.2 Vốn đầu tư và hiệu quả vốn
Chỉ tiêuGiá đất 15 triệu/m²Giá đất 13 triệu/m²
Tổng vốn đầu tư (mua đất + xây dựng + tiền sử dụng đất)4.918 tỷ4.790 tỷ
Lợi nhuận hoạt động / Tổng vốn đầu tư40,0%43,7%
Lợi nhuận hoạt động / Vốn mua đất1,74×2,09×
10
Phần 10
Phân Tích Phần Đất Công Ty Phú Cường (11.293 m²)
  • Giá tạm tính: 15 triệu/m² — cùng mức giá chào chung của dự án
  • Phương án đàm phán: Phú Cường là pháp nhân sẵn sàng thương lượng — không có tranh chấp pháp lý. Dự kiến hoàn tất trong giai đoạn chuẩn bị triển khai
  • Biên độ giá: Nếu cao hơn 15% (+25 tỷ) → biên lợi nhuận giảm ~0,3 điểm phần trăm; cao hơn 25% (+42 tỷ) → −0,5 điểm phần trăm — không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tổng thể
11
Phần 11
Các Khoản Chưa Tính
Khoản mụcƯớc tính (Phương án Gốc)Ghi chú
Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%)~319 tỷTrên lợi nhuận trước thuế — đã tính trong mục 9.1
Dự phòng phát sinh xây dựng (5%)~97 tỷ5% × 1.947 tỷ
Phân kỳ & mô hình dòng tiền (tỷ suất hoàn vốn nội bộ)Cần mô hình riêngDự kiến tỷ suất hoàn vốn nội bộ >20%/năm với phân kỳ 3–4 năm
12
Phần 12
So Sánh Phương Án Gốc vs V1
Chỉ tiêuPhương án Gốc (hệ số 3,28)V1 (hệ số 8)Đánh giá
Tổng sàn CT1091.366 m²222.736 m²+2,4×
Sàn căn hộ thương phẩm32.309 m²150.852 m²+4,7×
Số căn hộ~376 căn~2.011 căn+5,3×
Doanh thu tổng7.823 tỷ14.951 tỷ+91%
Chi phí xây dựng1.947 tỷ3.917 tỷ+101%
Tiền chuyển mục đích sử dụng đất1.840 tỷ1.915 tỷ−75 tỷ ← tiết kiệm
Lợi nhuận hoạt động (Phương án B)2.094 tỷ6.305 tỷ+201%
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động (Phương án B)26,8%42,2%+15,4 điểm %
Lãi vay ước tính~500 tỷ~850 tỷ+70%
Lợi nhuận sau thuế (Phương án B)~1.275 tỷ~4.364 tỷ+3,4×
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn (Phương án B)26,6%63,8%+37,2 điểm %

Ưu thế phương án Gốc: Không cần xin điều chỉnh quy hoạch, tiết kiệm ~12–18 tháng, tiền sử dụng đất thấp hơn 75 tỷ (Lô C = TMDV). Phù hợp nhà đầu tư ưu tiên sự chắc chắn về pháp lý và tiến độ triển khai.

13
Phần 13
Lịch Sử Pháp Lý
NămSự kiện pháp lý
1998UBND TP.HCM chấp thuận chủ trương đầu tư dự án
1999Quyết định 5080 phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch
2002NSG mời Eden tham gia; Eden nhận VB 623/CV-BQL phân bổ Lô 6, 12, C
2010Quyết định 1/500 ban hành ngày 29/02/2010 — quy hoạch chi tiết được phê duyệt
2013Quyết định 15/QĐ-BQLKN phê duyệt quy hoạch 1/500 Lô CT10, TT13, TT14
2013VB 1171/BQLKN-KHĐT xác nhận dự án không thuộc danh sách chấm dứt hiệu lực
2026Phương án Gốc: Triển khai theo Quyết định 1/500 sau khi xin gia hạn/phê duyệt lại — số liệu tính theo quy hoạch 1/500 đã phê duyệt