Tài liệu nội bộ — Phương án điều chỉnh quy hoạch

Tóm Tắt Đầu Tư
Eden Residential — Phương án V2

CT10 toàn bộ chung cư · Hệ số sử dụng đất 8 lần · ~21 tầng · Biệt thự & liên kế giữ nguyên · Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM

Tổng doanh thu
14.951 tỷ
Gấp 1,9× so với quy hoạch gốc
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động
41,3%
6.177 tỷ · Giá đất 15 tr/m²
Lợi nhuận sau thuế
~4.262 tỷ
Gấp 3,6× so với quy hoạch gốc
Quy mô sản phẩm
~2.011 căn
+ 76 biệt thự + 24 liên kế · 7,5 ha mặt tiền
01
Phần 1
Thông Tin Cốt Lõi
Hạng mụcThông tin
Loại tài sảnQuỹ đất dự án khu dân cư có quy hoạch chi tiết 1/500 đã duyệt
Vị tríXã An Phú Tây, huyện Bình Chánh, TP.HCM
Mặt tiềnĐường Nguyễn Văn Linh — trục huyết mạch kết nối Quận 7, Bình Chánh, Long An (lộ giới 120m)
Diện tích quy hoạch75.386,4 m² (~7,5 ha)
Diện tích thực tế92.195 m² (~9,2 ha, bao gồm đất ngoài ranh đã khảo sát)
Chủ đầu tư[Bảo mật]
Phương án V2Xin điều chỉnh quy hoạch 1/500: khu CT10 toàn bộ chung cư, hệ số sử dụng đất 8 lần (~21 tầng); biệt thự và nhà liên kế giữ nguyên
Tình trạng pháp lýQuy hoạch điều chỉnh cần phê duyệt trước khi triển khai
San lấp mặt bằng~90% hoàn tất
Giá mua đất15 triệu/m² (giá chào chính thức)
Bản vẽ quy hoạch chi tiết 1/500
🗺 Bản vẽ quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt — Quyết định 2010, điều chỉnh 2013 · Lô CT10 (27.842 m²), Khu TT13 và TT14 (nhà ở thấp tầng)
02
Phần 2
Điểm Mạnh Của Dự Án
✅ Pháp lý cơ sở đã có
📋
Chấp thuận đầu tư từ sớm

Được Ban Quản lý Khu Nam chấp thuận từ năm 2002. Quy hoạch chi tiết 1/500 phê duyệt chính thức 2010, điều chỉnh 2013.

🛡️
Không thu hồi — Không hủy bỏ

UBND TP.HCM xác nhận dự án không thuộc diện thu hồi, hủy bỏ. Đã hoàn tất niêm yết, lấy ý kiến dân cư, đăng ký kế hoạch sử dụng đất.

✅ Giải phóng mặt bằng gần hoàn tất
71,9% đã bàn giao

54.253 m² đã bồi thường và bàn giao hoàn tất — đất sạch sẵn sàng triển khai.

🤝
80,9% đã giải quyết

Thêm 8,8% (5 hộ) đã thỏa thuận xong, chờ chi trả. Công ty Phú Cường (11.293 m²): pháp nhân sẵn sàng thương lượng, không có tranh chấp pháp lý.

✅ Tiềm năng quy mô vượt trội so với quy hoạch gốc
📊
Tổng sàn xây dựng tăng 2,4 lần

Quy hoạch gốc: ~91.366 m² (hệ số 3,28). Phương án V2: 222.736 m² (hệ số 8) — gấp 2,4 lần.

🏙️
~2.011 căn hộ

Gấp hơn 5 lần số căn hộ phê duyệt trong QĐ 1/500 Phương án gốc (376 căn). Tổng doanh thu 14.951 tỷ — gấp 1,9 lần doanh thu Phương án gốc (7.823 tỷ).

03
Phần 3
Cơ Cấu Quỹ Đất — Phương án V2
Hạng mụcDiện tíchTỷ lệCông năng
Đất khu CT10 — Tòa A, B, C27.842 m²36,9%Chung cư ~21 tầng + thương mại dịch vụ tầng 1–2 (hệ số sử dụng đất 8 lần)
Đất biệt thự (khu B1–B5)19.365,5 m²25,7%76 căn biệt thự
Đất nhà liên kế (khu L1)2.934 m²3,9%24 căn nhà liên kế
Hạ tầng, đường nội bộ, cây xanh~25.245 m²33,5%
Tổng diện tích trong ranh quy hoạch75.386 m²100%
04
Phần 4
Tiến Độ Bồi Thường
Trạng tháiDiện tích (m²)Tỷ lệGhi chú
Đã bồi thường & bàn giao54.25371,9%Hoàn tất — đất sạch
Đã thỏa thuận, chờ chi trả6.6408,8%5 hộ dân — rủi ro thấp
Thỏa thuận đổi nền3.2004,2%1 hộ — đang hoàn thiện hợp đồng
Công ty Phú Cường11.293Pháp nhân — đàm phán thương mại, sẵn sàng thương lượng

80,9% diện tích (60.893 m²) đã bàn giao hoặc thỏa thuận xong. Phần của Công ty Phú Cường (11.293 m²) là giao dịch thương mại giữa hai pháp nhân — không có tranh chấp pháp lý. Dự kiến hoàn tất trong giai đoạn chuẩn bị triển khai.

05
Phần 5
Lộ Trình Pháp Lý — Quan Điểm Thực Tiễn

Vì dự án đã tạm dừng dài, đa số thủ tục pháp lý coi như phải làm lại theo các quy định hiện hành. Khối lượng và thời gian thủ tục không khác biệt nhiều giữa hai phương án.

Phương án A
Quy hoạch gốc — 15 tầng, hệ số 3,28

Không cần xin điều chỉnh quy hoạch 1/500, nhưng vẫn phải hoàn thiện toàn bộ hồ sơ pháp lý theo Luật mới. Lợi nhuận sau thuế ước tính ~1.173 tỷ.

Phương án B — V2
Điều chỉnh quy hoạch — hệ số 8, ~21 tầng

Thêm bước xin điều chỉnh quy hoạch 1/500 + chuyển Tòa C sang đất chung cư — dự kiến ~12–18 tháng thực hiện song song. Lợi nhuận sau thuế ~4.262 tỷ — gấp 3,6 lần.

Chênh lệch thời gian: ~12–18 tháng. Chênh lệch lợi nhuận ròng: gấp 3,6 lần. Phương án V2 là phương án được đề xuất.

06
Phần 6
Tiềm Năng Phát Triển
6.1 Phân bổ sàn xây dựng
Loại hìnhĐất (m²)Hệ sốTổng sànSàn thương phẩm
Khu CT10 — chung cư ~21 tầng (Tòa A, B, C)27.842222.736 m²150.852 m² (căn hộ)
12.960 m² (thương mại)
 — Tầng 1–2: thương mại dịch vụ21.600 m²12.960 m² (60%)
 — Tầng 3 trở lên: căn hộ201.136 m²150.852 m² (75%)
Biệt thự thấp tầng (khu B1–B5)19.365,51,5×29.048 m²— (bán trọn gói/m² đất)
Nhà liên kế (khu L1)2.9342,8×8.215 m²— (bán trọn gói/m² đất)
Tổng sàn xây dựng~261.000 m²
6.2 Quy mô sản phẩm & điều kiện chào bán quỹ đất
  • ~2.011 căn hộ (~75 m²/căn) — sàn thương phẩm 150.852 m²
  • 76 biệt thự — trên 19.365,5 m² đất
  • 24 nhà liên kế — trên 2.934 m² đất
  • 12.960 m² thương mại dịch vụ tầng đế
  • Giá chào: ~15 triệu đồng/m² tính trên 64.093 m² đã đền bù. Trọn gói bao gồm đất ngoài ranh quy hoạch (16.808,7 m²)
  • Chủ đầu tư cam kết hỗ trợ người mua đàm phán với Công ty Phú Cường (11.293 m²)
07
Phần 7
Phân Tích Tiền Khả Thi
7.1 Giả định đầu vào
Thông sốGiá trị
Giá bán căn hộ (sàn thương phẩm)70 triệu đồng/m²
Giá bán thương mại dịch vụ (sàn thương phẩm 60% = 12.960 m²)1,25 × giá CH = 87,5 triệu đồng/m² (tại CH=70 tr/m²)
Giá bán biệt thự150 triệu/m² đất
Giá bán nhà liên kế120 triệu/m² đất
Đơn giá xây dựng chung cư ~21 tầng (kết cấu + cơ điện, gộp)15 triệu đồng/m² tổng sàn
Đơn giá xây dựng biệt thự & nhà liên kế10 triệu đồng/m² tổng sàn
Cây xanh & cảnh quan0,7 triệu đồng/m² (toàn ranh)
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ2 triệu đồng/m² (toàn ranh)
Chi phí bán hàng & tiếp thị10% doanh thu
Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục (cố định)120 tỷ — đã tính vào lợi nhuận hoạt động
Chi phí tư vấn thiết kế & thẩm tra3% chi phí xây dựng
Chi phí quản lý doanh nghiệp2% chi phí xây dựng
7.2 Doanh thu dự kiến
Sản phẩmDoanh thu
Căn hộ — 150.852 m² sàn thương phẩm × 70 triệu/m²10.560 tỷ
Thương mại dịch vụ tầng đế — 12.960 m² × 87,5 triệu/m² (1,25×CH)1.134 tỷ
Biệt thự — 19.365,5 m² đất × 150 triệu/m²2.905 tỷ
Nhà liên kế — 2.934 m² đất × 120 triệu/m²352 tỷ
Tổng doanh thu14.951 tỷ
7.3 Chi phí phát triển
Hạng mụcChi phí
Chi phí mua quỹ đất1.131 tỷ
Xây dựng khu CT10 — 222.736 m² × 15 triệu3.341 tỷ
Xây dựng biệt thự — 29.048 m² × 10 triệu290 tỷ
Xây dựng nhà liên kế — 8.215 m² × 10 triệu82 tỷ
Cây xanh & cảnh quan53 tỷ
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ151 tỷ
Tổng chi phí xây dựng & hạ tầng3.917 tỷ
Chi phí bán hàng & tiếp thị (10%)1.495 tỷ
Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục120 tỷ
Chi phí tư vấn thiết kế & thẩm tra (3%)118 tỷ
Chi phí quản lý doanh nghiệp (2%)78 tỷ
7.4 Tiền sử dụng đất — Nghị quyết 87/2025 của Hội đồng Nhân dân TP.HCM

Lưu ý đặc thù Phương án V2: Tòa C (3.132 m² mặt tiền) nay là đất chung cư — đơn giá chuyển mục đích tăng từ 24,9 lên 49,8 triệu/m², làm tổng tiền sử dụng đất tăng thêm ~75 tỷ so với Phương án gốc.

Phân khuDiện tíchVị tríĐơn giá (triệu/m²)Tiền sử dụng đất
Chung cư Tòa A+B — mặt tiền (8.071 m²)8.071 m²Vị trí 1 — đất ở49,8401,9 tỷ
Chung cư Tòa C — mặt tiền (3.132 m²)3.132 m²Vị trí 1 — đất ở49,8155,9 tỷ
Chung cư Tòa A+B — sâu (20.755 m²)20.755 m²Vị trí 2 — đất ở34,5716,0 tỷ
Nhà liên kế khu TT13 (11.150 m²)11.150 m²Vị trí 2 — đất ở34,5384,7 tỷ
Nhà liên kế khu TT14 (11.149 m²)11.149 m²Vị trí 3 — đất ở23,0256,4 tỷ
Tổng tiền sử dụng đất54.257 m²bình quân ~35,3 triệu/m²~1.915 tỷ
7.5 Kết quả — Lợi nhuận hoạt động & lợi nhuận sau thuế
Chỉ tiêuGiá đất 15 triệu/m²
Doanh thu14.951 tỷ
Chi phí mua đất1.131 tỷ
Chi phí xây dựng & hạ tầng3.917 tỷ
Tiền sử dụng đất1.915 tỷ
Chi phí bán hàng & tiếp thị (10%)1.495 tỷ
Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục120 tỷ
Chi phí tư vấn thiết kế & quản lý196 tỷ
Tổng chi phí hoạt động8.774 tỷ
Lợi nhuận hoạt động (trước lãi vay & thuế)6.177 tỷ
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động41,3%
Lãi vay ước tính (~850 tỷ)~850 tỷ
Lợi nhuận trước thuế~5.327 tỷ
Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%)~1.065 tỷ
Lợi nhuận sau thuế~4.262 tỷ

Ước tính vay ~35% tổng vốn (~2.394–2.438 tỷ) × 10%/năm × 3–4 năm phân bổ đều. Cần mô hình dòng tiền chi tiết để xác định chính xác.

7.6 Độ nhạy — Giá bán căn hộ (thương mại dịch vụ=1,25×căn hộ · TP 60%)
Giá căn hộ (triệu/m²)Doanh thu (tỷ)Lợi nhuận sau thuế (tỷ)Tỷ suất lợi nhuận sau thuế
6013.2803.05823,0%
6514.1153.66025,9%
70 ← cơ sở14.9514.26228,5%
7515.7864.86230,8%
8016.6215.46432,9%

Biên an toàn tốt: Ngay ở giá bán 60 triệu/m², lợi nhuận sau thuế vẫn đạt 3.058 tỷ (23,0%) — vượt xa Phương án quy hoạch gốc OG1 (~703 tỷ, 9,8%).

08
Phần 8
Các Khoản Cần Bổ Sung Trước Khi Quyết Định
  • Lãi vay và chi phí vốn: ~850 tỷ (vay ~35% tổng vốn, 10%/năm, 3–4 năm) — phụ thuộc cơ cấu tài chính của nhà đầu tư
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%): ~1.065 tỷ — đã phản ánh trong mục 7.5
  • Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục 120 tỷ: đã tính vào lợi nhuận hoạt động (tăng từ ~40–80 tỷ của Phương án gốc)
  • Dự phòng phát sinh xây dựng (5%): ~196 tỷ (5% × 3.917 tỷ)
  • Đàm phán Công ty Phú Cường: tạm tính 15 triệu/m²; nếu giá cuối cao hơn 15–25% → ảnh hưởng ~0,2–0,4 điểm % biên lợi nhuận
  • Phân kỳ dòng tiền & tỷ suất hoàn vốn nội bộ: cần mô hình tài chính riêng — dự kiến trên 25%/năm (cao hơn Phương án gốc nhờ đòn bẩy quy mô)
09
Phần 9
Vị Trí & Kết Nối
  • Mặt đường Nguyễn Văn Linh — lộ giới 120m, trục kết nối trung tâm TP.HCM – Bình Chánh – Long An
  • Gần Phú Mỹ Hưng, các trường đại học mới xây dựng, chợ Bình Điền
  • Hạ tầng khu vực đang được đầu tư mạnh trong giai đoạn 2025–2030
  • Cao độ san nền thiết kế +2,0m trở lên — đảm bảo không ngập
10
Phần 10
Tổng Kết

Dây là quỹ đất có quy hoạch 1/500 đã duyệt, pháp lý cơ sở đầy đủ, giải phóng mặt bằng gần hoàn tất tại khu vực phát triển phía Nam TP.HCM. Với ~7,5 ha mặt tiền Nguyễn Văn Linh, Phương án V2 tạo ra tổng sàn xây dựng hơn 261.000 m² (~2.011 căn hộ + 76 biệt thự + 24 nhà liên kế + 12.960 m² thương mại dịch vụ) — lớn nhất trong các Phương án được phân tích.

Chỉ tiêu so sánhPhương án Gốc OG1 (hệ số 3,28)Phương án V2 (hệ số 8, ~21 tầng)Chênh lệch
Tổng sàn khu CT1091.366 m²222.736 m²+2,4×
Số căn hộ376 căn (QĐ)~2.011 căn+5,3×
Tổng doanh thu7.823 tỷ14.951 tỷ+91%
Lợi nhuận hoạt động1.966 tỷ6.177 tỷ+214%
Tỷ suất lợi nhuận hoạt động25,1%41,3%+16,2 pp
Lợi nhuận sau thuế~1.173 tỷ~4.262 tỷ+3,6×
Yêu cầu pháp lý thêmKhông cần thêmXin điều chỉnh quy hoạch 1/500 (~12–18 tháng)