Tài liệu nội bộ — Phương án quy hoạch gốc — Không cần xin điều chỉnh

Tóm Tắt Đầu Tư
Eden Residential — Phương Án Gốc

Triển khai theo quy hoạch 1/500 hiện hành · Chung cư 15 tầng · Lô C thương mại dịch vụ · Không xin điều chỉnh quy hoạch · Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM

✓ Quy hoạch gốc — rủi ro pháp lý thấp — triển khai ngay sau khi hoàn thiện hồ sơ
Tổng doanh thu
7.823 tỷ
Căn hộ 70tr · Thương mại 87,5tr (1,25×) · Văn phòng 56tr · Biệt thự 150tr · Liên kế 120tr
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế (Phương án B)
16,3%
Lợi nhuận sau thuế 1.275 tỷ · Giá đất tham khảo
Lợi nhuận ròng ước tính (Phương án B)
~1.275 tỷ
Sau lãi vay & thuế TNDN (Phương án B)
Quy mô sản phẩm
476 căn
376 CH + 76 BT + 24 LK (Lô C là VP/TMDV)
01
Phần 1
Thông Tin Cốt Lõi
Hạng mụcThông tin
Loại tài sảnQuỹ đất dự án khu dân cư có quy hoạch chi tiết 1/500 đã duyệt
Vị tríXã An Phú Tây, huyện Bình Chánh, TP.HCM
Mặt tiềnĐường Nguyễn Văn Linh — trục huyết mạch kết nối Quận 7, Bình Chánh, Long An (lộ giới 120m)
Diện tích quy hoạch75.386,4 m² (~7,5 ha)
Diện tích thực tế92.195 m² (~9,2 ha, bao gồm đất ngoài ranh đã khảo sát)
Chủ đầu tư[Bảo mật]
Phương án GốcTriển khai theo quy hoạch 1/500 hiện hành — chung cư 15 tầng, Lô C thương mại dịch vụ (hệ số sử dụng đất CT10: 3,28×)
Ưu điểm pháp lýKhông cần xin điều chỉnh quy hoạch — tiết kiệm ~12 tháng so với phương án nâng tầng
San lấp mặt bằng~90% hoàn tất
Giá mua đất15 triệu/m² (giá chào chính thức) — ~13 triệu/m² (tham khảo, ngoài Phú Cường)
Bản vẽ quy hoạch chi tiết 1/500
🗺 Bản vẽ quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt — Quyết định 2010, điều chỉnh 2013 · Lô CT10 (27.842 m²), khu TT13 và TT14 (nhà ở thấp tầng)
02
Phần 2
Điểm Mạnh Của Dự Án
✅ Pháp lý cơ sở đã có
📋
Chấp thuận đầu tư từ sớm

Được Ban Quản lý Khu Nam chấp thuận từ năm 2002. Quy hoạch chi tiết 1/500 phê duyệt chính thức 2010, điều chỉnh 2013 — không cần xin điều chỉnh.

🛡️
Không thu hồi — Không hủy bỏ

UBND TP.HCM xác nhận dự án không thuộc diện thu hồi, hủy bỏ. Đã hoàn tất niêm yết, lấy ý kiến dân cư, đăng ký kế hoạch sử dụng đất.

✅ Giải phóng mặt bằng gần hoàn tất
71,9% đã bàn giao

54.253 m² đã bồi thường và bàn giao hoàn tất — đất sạch sẵn sàng triển khai.

🤝
80,9% đã giải quyết

Thêm 8,8% (5 hộ) đã thỏa thuận xong, chờ chi trả. Công ty Phú Cường (11.293 m²): pháp nhân sẵn sàng thương lượng, không có tranh chấp pháp lý.

✅ Ưu thế phương án quy hoạch gốc
⏱️
Không cần xin điều chỉnh quy hoạch

Áp dụng trực tiếp chỉ tiêu quy hoạch đã duyệt — tiết kiệm ~12 tháng và ~40–80 tỷ chi phí tư vấn so với phương án nâng tầng.

💡
Lô C hệ số sử dụng đất 9,8× — tiết kiệm tiền sử dụng đất

Lô C giữ công năng thương mại dịch vụ (hệ số 9,8×): đơn giá tính tiền sử dụng đất ở mức thương mại (~24,9 triệu/m²) — bằng 50% đơn giá đất ở.

03
Phần 3
Cơ Cấu Quỹ Đất — Phương Án Gốc
Hạng mụcDiện tíchTỷ lệCông năng (quy hoạch gốc)
Đất nhóm cao tầng CT1027.842 m²36,9%Lô A + B (chung cư), Lô C (thương mại + văn phòng)
Đất nhóm thấp tầng28.826 m²38,2%24 nhà liên kế + 76 biệt thự
Đất giao thông & hạ tầng chính18.718 m²24,8%Đường, hạ tầng, cây xanh
Tổng trong ranh quy hoạch75.386 m²100%

Ghi chú: Diện tích xây dựng Lô A, B, C là footprint công trình và đều nằm trong quỹ đất CT10, không tách thành ba quỹ đất độc lập.

04
Phần 4
Tiến Độ Bồi Thường
Trạng tháiDiện tích (m²)Tỷ lệGhi chú
Đã bồi thường & bàn giao54.25371,9%Hoàn tất — đất sạch
Đã thỏa thuận, chờ chi trả6.6408,8%5 hộ dân — rủi ro thấp
Thỏa thuận đổi nền3.2004,2%1 hộ — đang hoàn thiện hợp đồng
Công ty Phú Cường11.293Pháp nhân — đàm phán thương mại, không có tranh chấp

80,9% diện tích (60.893 m²) đã bàn giao hoặc thỏa thuận xong. Phần của Công ty Phú Cường là giao dịch thương mại giữa hai pháp nhân — không có tranh chấp pháp lý. Dự kiến hoàn tất trong giai đoạn chuẩn bị triển khai.

05
Phần 5
Lộ Trình Pháp Lý — Quan Điểm Thực Tiễn

Vì dự án đã tạm dừng dài, đa số thủ tục pháp lý coi như phải làm lại theo các quy định hiện hành. Ưu thế của phương án Gốc: không cần xin điều chỉnh quy hoạch chi tiết 1/500 — tiết kiệm ~12 tháng và ~40–80 tỷ chi phí tư vấn, triển khai ngay sau khi hoàn thiện hồ sơ pháp lý.

Phương án Gốc — Đề xuất
Triển khai ngay theo QH 1/500 hiện hành

Không cần xin điều chỉnh quy hoạch. Chung cư 15 tầng + Lô C thương mại dịch vụ. Triển khai trong 3–4 năm — rủi ro pháp lý thấp nhất.

06
Phần 6
Tiềm Năng Phát Triển
6.1 Phân bổ sàn xây dựng
Loại hìnhĐất (m²)Hệ sốTổng sànCơ cấu công năng
CT10 (Lô A + B + C)27.8423,28×91.366 m²Căn hộ: 43.078 m²; TMDV: 26.688 m²; VP: 21.600 m²
Lô A (footprint trong CT10)3.168,430.504 m²Căn hộ: 21.600 m²; TMDV: 8.904 m²
Lô B (footprint trong CT10)3.168,430.382 m²Căn hộ: 21.478 m²; TMDV: 8.904 m²
Lô C (footprint trong CT10)3.132,330.480 m²Văn phòng: 21.600 m²; TMDV: 8.880 m²
Nhóm thấp tầng (liên kế + biệt thự)28.826,444.799,7 m²Liên kế: 24 căn; Biệt thự: 76 căn
Tổng sàn xây dựng toàn khu75.386,42,57×136.165,7 m²Theo QĐ phê duyệt 1/500
6.2 Quy mô sản phẩm & điều kiện chào bán
  • 376 căn hộ chung cư — Lô A: 192 căn, Lô B: 184 căn
  • 76 biệt thự + 24 nhà liên kế — nhóm thấp tầng TT13, TT14
  • Lô C: 21.600 m² văn phòng cho thuê (không tính vào doanh thu bán) + 8.880 m² TMDV T1-T3
  • Giá chào: ~15 triệu đồng/m² tính trên 64.093 m² đã đền bù. Trọn gói bao gồm đất ngoài ranh quy hoạch (16.808,7 m²)
  • Chủ đầu tư cam kết hỗ trợ người mua đàm phán với Công ty Phú Cường (11.293 m²)
⚠️ Nguyên tắc áp dụng dữ liệu phương án Gốc: Mọi chỉ tiêu quy hoạch trong báo cáo này bám theo hồ sơ QĐ 1/500; Lô A/B/C là footprint trong CT10, không cộng chồng thành quỹ đất độc lập.
07
Phần 7
Phân Tích Tiền Khả Thi
7.1 Giả định đầu vào
Thông sốGiá trị
Giá bán chung cư (sàn thương phẩm — 75% tổng sàn CH)70 triệu đồng/m²
Giá bán biệt thự150 triệu/m² đất
Giá bán nhà liên kế120 triệu/m² đất (trọn gói)
Giá bán TMDV tầng đế A, B, C (sàn TP — 65% tổng sàn)1,25 × giá CH = 87,5 triệu/m² (tại CH=70 tr/m²)
Giá bán văn phòng Lô C (sàn TP — 65% tổng sàn)0,80 × giá CH = 56 triệu/m² (tại CH=70 tr/m²)
Đơn giá xây dựng chung cư (kết cấu + cơ điện, gộp)15 triệu đồng/m² tổng sàn
Đơn giá xây dựng biệt thự & nhà liên kế10 triệu đồng/m² tổng sàn
Chi phí bán hàng & tiếp thị10% doanh thu
Tư vấn thiết kế & thẩm tra3% chi phí xây dựng = 58 tỷ
Quản lý điều hành dự án (QLDB)2% chi phí xây dựng = 39 tỷ
Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục (cố định)60 tỷ đồng
7.2 Doanh thu dự kiến
Sản phẩmDoanh thu
Chung cư — 32.309 m² sàn TP (75% × 43.078 m²) × 70 triệu/m²2.262 tỷ
TMDV tầng đế A, B, C — 17.347 m² sàn TP (65% × 26.688 m²) × 87,5 triệu/m² (1,25×CH)1.518 tỷ
Văn phòng Lô C — 14.040 m² sàn TP (65% × 21.600 m²) × 56 triệu/m² (0,80×CH)786 tỷ
Biệt thự — 19.365,5 m² đất × 150 triệu/m²2.905 tỷ
Nhà liên kế — 2.934 m² đất × 120 triệu/m² (trọn gói)352 tỷ
Tổng doanh thu~7.823 tỷ
7.3 Chi phí phát triển
Hạng mụcChi phí
Chi phí mua quỹ đất1.003–1.131 tỷ (xem mục 7.5)
Xây dựng CT10 — 91.366 m² × 15 triệu1.371 tỷ
Xây dựng biệt thự — 29.048 m² × 10 triệu290 tỷ
Xây dựng nhà liên kế — 8.215 m² × 10 triệu82 tỷ
Cây xanh & cảnh quan (75.386 m² × 0,7 triệu)53 tỷ
Hạ tầng kỹ thuật nội bộ (75.386 m² × 2 triệu)151 tỷ
Tổng chi phí xây dựng & hạ tầng1.947 tỷ
Bán hàng & tiếp thị (10% doanh thu)782 tỷ
Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục (cố định)60 tỷ
Tư vấn thiết kế & thẩm tra (3% chi phí xây dựng)58 tỷ
Quản lý điều hành dự án QLDB (2% chi phí xây dựng)39 tỷ
7.4 Tiền sử dụng đất — Nghị quyết 87/2025 của Hội đồng Nhân dân TP.HCM

Ưu thế phương án Gốc: Lô C (3.132 m²) giữ công năng thương mại dịch vụ — đơn giá chuyển mục đích sử dụng đất ở mức 24,9 triệu/m² (bằng 50% đơn giá đất ở 49,8 triệu/m²).

Vị tríĐất ởThương mại dịch vụÁp dụng
Vị trí 1 — Nguyễn Văn Linh49,8 triệu/m²24,9 triệu/m² ← Lô CLô A+B (50m đầu), Lô C
Vị trí 2 — Đường nội khu chính34,5 triệu/m²17,3 triệu/m²Lô A+B (130m còn lại), TT13
Vị trí 3 — Đường nhánh nhỏ23,0 triệu/m²11,5 triệu/m²TT14

Tổng tiền sử dụng đất ước tính: ~1.840 tỷ đồng (Lô C tính theo đơn giá thương mại dịch vụ ~24,9 triệu/m²).

7.5 Kết quả — Lợi nhuận hoạt động & lợi nhuận sau thuế
Chỉ tiêuPhương án A — Giá đất 15 triệu/m²Phương án B — Giá đất 13 triệu/m² + Phú Cường 15 triệu
Doanh thu7.823 tỷ7.823 tỷ
Chi phí mua đất1.131 tỷ1.003 tỷ
Chi phí xây dựng & hạ tầng1.947 tỷ1.947 tỷ
Tiền sử dụng đất1.840 tỷ1.840 tỷ
Bán hàng & tiếp thị (10%)782 tỷ782 tỷ
TV pháp lý & thủ tục (cố định)60 tỷ60 tỷ
Tư vấn thiết kế 3%58 tỷ58 tỷ
Quản lý điều hành 2%39 tỷ39 tỷ
Tổng chi phí5.857 tỷ5.729 tỷ
Lợi nhuận hoạt động (trước lãi vay & thuế)1.966 tỷ2.094 tỷ
Lãi vay (tạm tính 10%/năm, 3–4 năm)~500 tỷ~500 tỷ
Thuế TNDN (20%)~293 tỷ~319 tỷ
Lợi nhuận sau thuế~1.173 tỷ~1.275 tỷ
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / doanh thu15,0%16,3%
7.6 Độ nhạy — Giá bán căn hộ (Phương án B — giá đất 13 triệu/m² · thương mại dịch vụ=1,25×căn hộ · văn phòng=0,80×căn hộ)
Giá căn hộ (triệu/m²)Doanh thu (tỷ)Lợi nhuận hoạt động (tỷ)Lợi nhuận sau thuế (tỷ)Tỷ suất lợi nhuận sau thuế
607.1711.50780611,2%
657.4961.7991.03913,9%
70 ← cơ sở7.8232.0941.27516,3%
758.1482.3861.50918,5%
808.4762.6811.74520,6%

Biên an toàn: Ngay ở giá bán 60 triệu/m², lợi nhuận sau thuế Phương án B vẫn đạt 806 tỷ (11,2%) với thương mại dịch vụ = 1,25 × giá căn hộ và văn phòng Lô C = 0,80 × giá căn hộ.

08
Phần 8
Các Khoản Cần Bổ Sung Trước Khi Quyết Định
  • Lãi vay và chi phí vốn: ~500 tỷ (vay ~35% tổng vốn, 10%/năm, 3–4 năm) — đã tạm tính trong mục 7.5
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%): ~319 tỷ (PA B) — đã tạm tính trong mục 7.5
  • Chi phí tư vấn pháp lý & thủ tục (cố định): 60 tỷ — đã tính trong mục 7.5
  • Dự phòng phát sinh xây dựng (5%): ~97 tỷ (5% × 1.947 tỷ)
  • Đàm phán Công ty Phú Cường: tạm tính 15 triệu/m²; nếu giá cuối cao hơn 15–25% → ảnh hưởng ~0,3–0,5 điểm % biên lợi nhuận
  • Phân kỳ dòng tiền & tỷ suất hoàn vốn nội bộ: cần mô hình tài chính riêng — dự kiến tỷ suất hoàn vốn nội bộ >20%/năm với phân kỳ 3–4 năm
09
Phần 9
Vị Trí & Kết Nối
  • Mặt đường Nguyễn Văn Linh — lộ giới 120m, trục kết nối trung tâm TP.HCM – Bình Chánh – Long An
  • Gần Phú Mỹ Hưng, các trường đại học mới xây dựng, chợ Bình Điền
  • Hạ tầng khu vực đang được đầu tư mạnh trong giai đoạn 2025–2030
  • Cao độ san nền thiết kế +2,0m trở lên — đảm bảo không ngập
10
Phần 10
Tổng Kết

Đây là quỹ đất có quy hoạch 1/500 đã được duyệt, pháp lý cơ sở đầy đủ, giải phóng mặt bằng gần hoàn tất tại khu vực phía Nam TP.HCM. Với ~7,5 ha mặt tiền Nguyễn Văn Linh, tổng sàn xây dựng theo QĐ là 136.165,7 m², dự án phù hợp cho nhà đầu tư muốn triển khai ngay trong 3–4 năm với rủi ro pháp lý thấp nhất. Không cần xin điều chỉnh quy hoạch — lợi nhuận hoạt động ước tính 1.966–2.094 tỷ (25,1–26,8%); lợi nhuận ròng sau thuế & lãi vay ước tính ~1.173–1.275 tỷ (tỷ suất 15,0–16,3% doanh thu) — Phương án B.

Chỉ tiêuPhương án Gốc — PA B (giá đất 13 triệu/m²)
Tổng sàn khu CT1091.366 m²
Sản phẩm376 căn hộ · 76 biệt thự · 24 liên kế · VP Lô C
Tổng doanh thu~7.823 tỷ
Lợi nhuận hoạt động (trước lãi vay & thuế)2.094 tỷ (26,8%)
Lợi nhuận sau thuế~1.275 tỷ (16,3%)
Thời gian triển khai3–4 năm
Yêu cầu điều chỉnh quy hoạchKhông cần