Tài liệu nội bộ — Phương án V1 điều chỉnh quy hoạch — Tóm tắt ngắn

Tóm Tắt Đầu Tư
Eden Residential — Phương Án V1

Xin điều chỉnh quy hoạch chi tiết (QHCT) 1/500 · Toàn bộ CT10 chung cư ~21 tầng · Hệ số sử dụng đất 8× · Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM

Tổng doanh thu
14.951 tỷ
Giá cơ sở căn hộ 70 tr/m²
Lợi nhuận hoạt động (Phương án B)
6.305 tỷ
42,2% doanh thu · Giá đất tham khảo
Lợi nhuận sau thuế (Phương án B)
~4.364 tỷ
29,2% doanh thu · Sau lãi vay & thuế
01
Phần 1
Thông Tin Cốt Lõi
Tên dự ánEden Residential
Vị tríXã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP.HCM — mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh (lộ giới 120m)
Diện tích quy hoạch75.386,4 m² (~7,5 ha) — theo quyết định 1/500 đã phê duyệt
Phương ánV1 — xin điều chỉnh quy hoạch chi tiết (QHCT) 1/500: toàn bộ CT10 là chung cư, hệ số sử dụng đất 8× (~21 tầng)
Hệ số sử dụng đất CT108× (tổng sàn CT10: 222.736 m²)
Chủ đầu tư[Bảo mật]
Tình trạng giải phóng mặt bằng~80,9% đã thỏa thuận hoặc bàn giao — san lấp ~90% hoàn tất
02
Phần 2
Quy Mô Sản Phẩm
Loại hìnhSố lượngGhi chú
Căn hộ chung cư (Tòa A + B + C, ~21 tầng)~2.011 căn150.852 m² sàn thương phẩm · Tòa C chuyển từ văn phòng sang căn hộ
Thương mại dịch vụ (TMDV) tầng đế12.960 m²60% tổng sàn TMDV 21.600 m²
Biệt thự thấp tầng (TT13 + TT14)76 căn19.365,5 m² đất · hệ số 1,5× · giữ nguyên theo quy hoạch gốc
Nhà liên kế (TT13 + TT14)24 căn2.934 m² đất · hệ số 2,8× · giữ nguyên theo quy hoạch gốc
Tổng sàn xây dựng~261.000 m²Gấp ~1,9 lần phương án Gốc
03
Phần 3
Tài Chính Tổng Hợp

Hai phương án theo giá mua đất: PA A — giá đất chính thức 15 triệu/m²  |  PA B — giá đất tham khảo 13 triệu/m² (ngoài Phú Cường). Phú Cường tạm tính 15 triệu/m² ở cả hai phương án.

Chỉ tiêuPA A (15 tr/m²)PA B (13 tr/m²)
Doanh thu14.951 tỷ14.951 tỷ
Chi phí mua đất1.131 tỷ1.003 tỷ
Chi phí xây dựng & hạ tầng3.917 tỷ3.917 tỷ
Tiền sử dụng đất (Nghị quyết 87/2025)1.915 tỷ1.915 tỷ
Chi phí bán hàng, tư vấn, quản lý1.811 tỷ1.811 tỷ
Lợi nhuận hoạt động (trước lãi vay & thuế)6.177 tỷ (41,3%)6.305 tỷ (42,2%)
Lãi vay ước tính (~35% vốn, 10%/năm)~850 tỷ~850 tỷ
Thuế TNDN (20%)~1.065 tỷ~1.091 tỷ
Lợi nhuận sau thuế~4.262 tỷ (28,5%)~4.364 tỷ (29,2%)

Biên an toàn: Ngay ở giá bán 60 triệu/m², lợi nhuận sau thuế vẫn đạt 3.161 tỷ (23,8%) — vượt xa phương án Gốc (~1.275 tỷ, 16,3%).

04
Phần 4
Lịch Trình Triển Khai
Năm 1
Chuẩn bị & pháp lý: Khởi động xin điều chỉnh QHCT 1/500 (song song với thủ tục khác) · Hoàn tất bồi thường · Thiết kế sơ bộ
Năm 1–2
Phê duyệt điều chỉnh quy hoạch: Tòa C chuyển sang đất ở, hệ số 8× · Cấp phép xây dựng CT10
Năm 2–4
Xây dựng: Khởi công toàn bộ CT10 (~21 tầng) và nhóm thấp tầng · Mở bán theo tiến độ
Năm 4–5
Hoàn thiện & bàn giao: Nghiệm thu, cấp sổ · Thu hồi vốn & lợi nhuận
05
Phần 5
Tổng Kết

Cùng quỹ đất ~7,5 ha, phương án V1 tận dụng đòn bẩy điều chỉnh quy hoạch để nâng tổng sàn lên ~261.000 m² (gấp 1,9 lần phương án Gốc). Doanh thu 14.951 tỷ, lợi nhuận sau thuế ~4.364 tỷ (29,2%) — gấp 3,4 lần phương án Gốc với chỉ thêm ~12–18 tháng pháp lý. IRR dự kiến >25%/năm.

So sánh nhanhPhương án GốcPhương án V1
Doanh thu7.823 tỷ14.951 tỷ
Lợi nhuận hoạt động2.094 tỷ (26,8%)6.305 tỷ (42,2%)
Lợi nhuận sau thuế (Phương án B)~1.275 tỷ (16,3%)~4.364 tỷ (29,2%)
Số căn hộ376~2.011
Thời gian3–4 năm4–5 năm